Từ: 转帆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转帆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转帆 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnfān] trở buồm。改变船的船向而使帆转向。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帆

buồm:cánh buồm
buồng:buồng gan
phàm:phàm (cánh buồm)
转帆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转帆 Tìm thêm nội dung cho: 转帆