Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转帆 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnfān] trở buồm。改变船的船向而使帆转向。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帆
| buồm | 帆: | cánh buồm |
| buồng | 帆: | buồng gan |
| phàm | 帆: | phàm (cánh buồm) |

Tìm hình ảnh cho: 转帆 Tìm thêm nội dung cho: 转帆
