Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参政 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānzhèng] tham chính (tham gia hoạt động chính trị hoặc tham dự trong cơ cấu chính trị)。指参与政治活动或参加政治机构。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 参政 Tìm thêm nội dung cho: 参政
