Từ: 参政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 参政:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 参 • 政

Nghĩa của 参政 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānzhèng] tham chính (tham gia hoạt động chính trị hoặc tham dự trong cơ cấu chính trị)。指参与政治活动或参加政治机构。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 参

khươm参: 
sâm参:nhân sâm
tham参:tham chiến, tham gia

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng政:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính政:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
参政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 参政 Tìm thêm nội dung cho: 参政