Từ: 卤虾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卤虾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卤虾 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǔxiā] mắm tôm; bột tôm muối (tôm xát thành bột trộn muối)。食品, 把虾磨成糊状, 加盐制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤

lỗ:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虾

:hà can (tôm khô); long hà (tôm hùm)
卤虾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卤虾 Tìm thêm nội dung cho: 卤虾