Cao su chống va đập cửa

Chữ 阤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 阤, chiết tự chữ ĐÀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 阤:

阤 đà

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 阤

Chiết tự chữ đà bao gồm chữ 阜 也 hoặc 阝 也 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 阤 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 也
  • phụ
  • dã, dạ, giã
  • 2. 阤 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 也
  • phụ, ấp
  • dã, dạ, giã
  • đà [đà]

    U+9624, tổng 5 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo2, yi3, zhi4;
    Việt bính: co4 to4 zi6;

    đà

    Nghĩa Trung Việt của từ 阤

    Như chữ đà .

    Chữ gần giống với 阤:

    , , ,

    Chữ gần giống 阤

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 阤 Tự hình chữ 阤 Tự hình chữ 阤 Tự hình chữ 阤

    阤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 阤 Tìm thêm nội dung cho: 阤