Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月杪 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèmiǎo] cuối tháng。月底。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杪
| diễu | 杪: | tuế diễu (cuối năm); thụ diễu (ngọn cây) |
| miểu | 杪: | thụ miểu (ngọn cây) |

Tìm hình ảnh cho: 月杪 Tìm thêm nội dung cho: 月杪
