Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有为 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒuwéi] đầy hứa hẹn; có triển vọng。有作为。
奋发有为
hăng hái đầy triển vọng.
有为的青年
những thanh niên có triển vọng
奋发有为
hăng hái đầy triển vọng.
有为的青年
những thanh niên có triển vọng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 有为 Tìm thêm nội dung cho: 有为
