Chữ 恔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恔, chiết tự chữ HIỆU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 恔:

恔 hiệu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 恔

Chiết tự chữ hiệu bao gồm chữ 心 交 hoặc 忄 交 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 恔 cấu thành từ 2 chữ: 心, 交
  • tim, tâm, tấm
  • giao
  • 2. 恔 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 交
  • tâm
  • giao
  • hiệu [hiệu]

    U+6054, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiao4, jiao3;
    Việt bính: haau6;

    hiệu

    Nghĩa Trung Việt của từ 恔

    Sướng, thích.Tính ranh.

    Chữ gần giống với 恔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Chữ gần giống 恔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恔 Tự hình chữ 恔 Tự hình chữ 恔 Tự hình chữ 恔

    恔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恔 Tìm thêm nội dung cho: 恔