Cao su chống va đập cửa

Chữ 菕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菕, chiết tự chữ TRUN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菕

Chiết tự chữ trun bao gồm chữ 草 侖 hoặc 艸 侖 hoặc 艹 侖 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 侖
  • tháu, thảo, xáo
  • luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 2. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 侖
  • tháu, thảo
  • luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 3. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 侖
  • thảo
  • luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • []

    U+83D5, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lun2, lun4;
    Việt bính: leon4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 菕


    trun, như "trái trun" (vhn)

    Chữ gần giống với 菕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 菕

    𰰨,

    Chữ gần giống 菕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菕 Tự hình chữ 菕 Tự hình chữ 菕 Tự hình chữ 菕

    菕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菕 Tìm thêm nội dung cho: 菕