Cao su chống va đập cửa
Chữ 菕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菕, chiết tự chữ TRUN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菕:
菕
Chiết tự chữ 菕
Chiết tự chữ trun bao gồm chữ 草 侖 hoặc 艸 侖 hoặc 艹 侖 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 侖 |
2. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 侖 |
3. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 侖 |
Pinyin: lun2, lun4;
Việt bính: leon4;
菕
Nghĩa Trung Việt của từ 菕
trun, như "trái trun" (vhn)
Chữ gần giống với 菕:
莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,Dị thể chữ 菕
𰰨,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 菕 Tìm thêm nội dung cho: 菕
