Chữ 菕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菕, chiết tự chữ TRUN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菕:

菕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 菕

菕

Chiết tự chữ 菕

Chiết tự chữ trun bao gồm chữ 草 侖 hoặc 艸 侖 hoặc 艹 侖 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 草, 侖
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 2. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 侖
  • 艸 tháu, thảo
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • 3. 菕 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 侖
  • 艹 thảo
  • 侖 luân, lôn, lũn, lỏn, lốn, lổn, lụm, lụn, lủn, trôn
  • []

    U+83D5, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lun2, lun4;
    Việt bính: leon4;

    菕

    Nghĩa Trung Việt của từ 菕


    trun, như "trái trun" (vhn)

    Chữ gần giống với 菕:

    莾, 莿, 菀, 菁, 菂, 菅, 菆, 菇, 菉, 菊, 菋, 菌, 菍, 菎, 菏, 菑, 菓, 菔, 菕, 菖, 菘, 菛, 菜, 菝, 菟, 菠, 菡, 菢, 菤, 菥, 菩, 菪, 菫, 菭, 菰, 菱, 菲, 菴, 菵, 菶, 菷, 菸, 菹, 菻, 菼, 菽, 菾, 萁, 萃, 萄, 萅, 萆, 萇, 萉, 萊, 萋, 萌, 萍, 萎, 萏, 萐, 萑, 萕, 萘, 萚, 萜, 萝, 萠, 萡, 萤, 营, 萦, 萧, 萨, 著,

    Dị thể chữ 菕

    𰰨,

    Chữ gần giống 菕

    菖, 蒖, 蒝, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菕 Tự hình chữ 菕 Tự hình chữ 菕 Tự hình chữ 菕

    菕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菕 Tìm thêm nội dung cho: 菕