Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有空 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒukōng] rỗi; rãnh; có thời gian。有空闲、余暇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 有空 Tìm thêm nội dung cho: 有空
