Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 佩服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佩服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bội phục
Đeo, mang.
◇Vương Sung 充:
Hữu bảo ngọc ư thị, tục nhân đầu chi, Biện Hòa bội phục, thục thị thục phi, khả tín giả thùy
, 之, , 非, 誰 (Luận hành 衡, Tự kỉ 紀) Có ngọc quý ở đó, người thường vứt đi, Biện Hòa lấy đeo. Ai đúng ai sai? Có thể tin ai?Ghi nhớ, ghi khắc.
◇Chu Hi 熹:
Thử thành chí luận, bội phục bất cảm vong dã
, 也 (Đáp Lữ Bá Cung thư 書).Thuận theo, tuân tuần.
◇Chu Tử ngữ loại 類:
Thượng vọng tứ dĩ nhất ngôn, sử chung thân tri sở bội phục
言, 使 (Quyển nhất nhất tứ).Kính ngưỡng, khâm phục. ☆Tương tự:
kính bội
,
tín phục
,
chiết phục
. ★Tương phản:
khinh thị
視.
◇Nguyễn Du 攸:
Thiên cổ văn chương thiên cổ si, Bình sinh bội phục vị thường li
師, 離 (Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ 墓) Văn chương lưu muôn đời, bậc thầy muôn đời, Bình sinh kính phục không lúc nào ngớt.

Nghĩa của 佩服 trong tiếng Trung hiện đại:

[pèi·fú] khâm phục; bái phục。感到可敬可爱;钦佩。
这姑娘真能干,我不禁暗暗地佩服她。
cô gái này thật tài giỏi, tôi thầm khâm phục cô ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佩

bội:bội đao; bội ngọc (thứ đeo bên mình)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
佩服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佩服 Tìm thêm nội dung cho: 佩服