Chữ 𪀅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪀅, chiết tự chữ QUẠ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪀅:

𪀅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪀅

𪀅

Chiết tự chữ 𪀅

[]

U+02A005, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪀅

Nghĩa Trung Việt của từ 𪀅


quạ, như "con quạ" (vhn)

Chữ gần giống với 𪀅:

䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𪀅

Tự hình:

Tự hình chữ 𪀅 Tự hình chữ 𪀅 Tự hình chữ 𪀅 Tự hình chữ 𪀅

𪀅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪀅 Tìm thêm nội dung cho: 𪀅