Từ: 朝向 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朝向:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朝向 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháoxiàng] 1. hướng; hướng về。面对或转向一个特定方向。
2. sự định hướng。建筑物与东西方向轴线的相对位置。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朝

chiều:chiều xuân; chiều cao, chiều dọc; chiều theo ý anh; ra chiều (ra vẻ)
chào:chào hỏi, chào đón, chào mừng
chàu: 
chầu:vào chầu (ra mắt vua); chầu chực, chầu rìa; chầu trời
dèo: 
giàu:giàu có, giàu sụ
giầu:giầu có, giầu sang
triêu:ánh triêu dương
triều:triều đình
trào:cao trào
tràu:cá tràu (cá quả)
trều:trều ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng
朝向 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朝向 Tìm thêm nội dung cho: 朝向