Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捐躯 trong tiếng Trung hiện đại:
[juānqū] hy sinh thân mình; hy sinh tính mạng; quên mình (vì sự nghiệp cao cả)。(为崇高的事业)牺牲生命。
为国捐躯。
vì nước quên mình.
为国捐躯。
vì nước quên mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捐
| quen | 捐: | quen thân |
| quyên | 捐: | quyên quán (bỏ quê quán) |
| quên | 捐: | quên nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躯
| khu | 躯: | khu can (thân người) |

Tìm hình ảnh cho: 捐躯 Tìm thêm nội dung cho: 捐躯
