Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这么着 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhè·me·zhe] thế này; như thế này (thường chỉ động tác hoặc tình hình)。指示代词,指示动作或情况。
这么着好
tốt thế này.
瞄准的姿态要这么着,才打得准。
tư thế ngắm phải như thế này thì mới bắn trúng được.
这么着好
tốt thế này.
瞄准的姿态要这么着,才打得准。
tư thế ngắm phải như thế này thì mới bắn trúng được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 么
| ma | 么: | Đa ma (bao nhiêu); Giá ma (cái gì đây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 这么着 Tìm thêm nội dung cho: 这么着
