Chữ 虩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 虩

虩 cấu thành từ 4 chữ: 小, 日, 小, 虎
  • tiểu, tĩu
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • tiểu, tĩu
  • hổ
  • []

    U+8669, tổng 18 nét, bộ Hổ 虍
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4;
    Việt bính: gwik1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 虩


    Nghĩa của 虩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xì]Bộ: 虍 (虍) - Hô
    Số nét: 18
    Hán Việt: KHÍCH
    sợ hãi; sợ sệt。虩虩:形容恐惧。

    Chữ gần giống với 虩:

    , , ,

    Chữ gần giống 虩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虩 Tự hình chữ 虩 Tự hình chữ 虩 Tự hình chữ 虩

    虩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虩 Tìm thêm nội dung cho: 虩