Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 木州 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùzhōu] Hán Việt: MỘC CHÂU
Mộc Châu (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于- 傣苗自治区。
Mộc Châu (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于- 傣苗自治区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 州
| chu | 州: | Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc) |
| châu | 州: | châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường) |

Tìm hình ảnh cho: 木州 Tìm thêm nội dung cho: 木州
