Cao su chống va đập cửa

Từ: 木州 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木州:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木州 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùzhōu] Hán Việt: MỘC CHÂU
Mộc Châu (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于- 傣苗自治区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 州

chu:Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc)
châu:châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường)
木州 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木州 Tìm thêm nội dung cho: 木州