Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 未始 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 未始:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 未始 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèishǐ] không hẳn; không phải là。未尝。
未始不可
không hẳn không thể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 未

mùi:giờ mùi
vị:vị thành niên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 始

thủy:thuỷ chung
thỉ:thỉ (bắt đầu)
未始 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 未始 Tìm thêm nội dung cho: 未始