Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抗暴 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàngbào] kháng bạo; chống bạo lực。抵抗和反击暴力的压迫。
抗暴斗争。
đấu tranh chống bạo lực.
抗暴斗争。
đấu tranh chống bạo lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抗
| kháng | 抗: | kháng cự; kháng thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 抗暴 Tìm thêm nội dung cho: 抗暴
