Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末减 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòjiǎn] cân nhắc định tội。从轻定罪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 末减 Tìm thêm nội dung cho: 末减
