Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朴直 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǔzhí] bộc trực; giản dị chân thật; mộc mạc。朴实直率。
语言朴直。
ngôn ngữ bộc trực.
文笔朴直。
chữ nghĩa mộc mạc.
语言朴直。
ngôn ngữ bộc trực.
文笔朴直。
chữ nghĩa mộc mạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴
| phác | 朴: | chất phác |
| phắc | 朴: | im phăng phắc |
| vóc | 朴: | vóc người |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 朴直 Tìm thêm nội dung cho: 朴直
