Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 朴直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朴直:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朴直 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔzhí] bộc trực; giản dị chân thật; mộc mạc。朴实直率。
语言朴直。
ngôn ngữ bộc trực.
文笔朴直。
chữ nghĩa mộc mạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴

phác:chất phác
phắc:im phăng phắc
vóc:vóc người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
朴直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朴直 Tìm thêm nội dung cho: 朴直