Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杂家 trong tiếng Trung hiện đại:
[zájiā] 1. học phái Tạp Gia (là một học phái thời Tiên Tần, dung hợp các học thuyết thành một.)。先秦时期融会各家学说而成一家之言的学派。
2. người có kiến thức rộng。指知识面广,什么都懂一点儿的人。
2. người có kiến thức rộng。指知识面广,什么都懂一点儿的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 杂家 Tìm thêm nội dung cho: 杂家
