Cao su chống va đập cửa

Từ: 杂沓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂沓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂沓 trong tiếng Trung hiện đại:

[zátà] lộn xộn; lung tung; bừa bộn。杂乱。
门外传来杂沓的脚步声。
từ ngoài cửa vọng vào tiếng bước chân lộn xộn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沓

đôm:đôm đốp
đạp:vãng lai tạp đạp (chồng chất nhiều người qua lại)
đệp:một đệp giấy
đốp:đốp chát; đôm đốp, lốp đốp
độp:lộp độp
杂沓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂沓 Tìm thêm nội dung cho: 杂沓