Chữ 諬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諬:

諬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 諬

諬

Chiết tự chữ 諬

諬 cấu thành từ 3 chữ: 禾, 尤, 言
  • 禾 hoà, hòa
  • 尤 vưu
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • []

    U+8AEC, tổng 16 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi3;
    Việt bính: ;

    諬

    Nghĩa Trung Việt của từ 諬


    Chữ gần giống với 諬:

    䛹, 䛺, 䛻, 䛼, 䛽, 諜, 諝, 諞, 諟, 諠, 諡, 諢, 諤, 諦, 諧, 諪, 諫, 諬, 諭, 諮, 諰, 諱, 諳, 諴, 諵, 諶, 諷, 諺, 諼, 謀, 謁, 謂, 諾, 諸,

    Chữ gần giống 諬

    譿, 詿, 詴, 詵, 詶, 詷, 詸, 詺, 詻, 詼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諬 Tự hình chữ 諬 Tự hình chữ 諬 Tự hình chữ 諬

    諬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諬 Tìm thêm nội dung cho: 諬