Chữ 埆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埆, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埆:
埆
Pinyin: que4;
Việt bính: gok3 kok3;
埆
Nghĩa Trung Việt của từ 埆
Nghĩa của 埆 trong tiếng Trung hiện đại:
[què]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 10
Hán Việt: XÁC
đất bạc màu; đất cằn cỗi。土地不肥沃。
Số nét: 10
Hán Việt: XÁC
đất bạc màu; đất cằn cỗi。土地不肥沃。
Chữ gần giống với 埆:
㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 埆 Tìm thêm nội dung cho: 埆
