Chữ 埆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埆:

埆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 埆

埆

Chiết tự chữ 埆

埆 cấu thành từ 2 chữ: 土, 角
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 角 chác, dạc, giác, giốc, góc, lộc
  • []

    U+57C6, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: que4;
    Việt bính: gok3 kok3;

    埆

    Nghĩa Trung Việt của từ 埆


    Nghĩa của 埆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [què]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 10
    Hán Việt: XÁC
    đất bạc màu; đất cằn cỗi。土地不肥沃。

    Chữ gần giống với 埆:

    㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

    Chữ gần giống 埆

    塼, 觧, 觰, 觯, 觮, 觭, 觬, 觫, 觪, 觩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埆 Tự hình chữ 埆 Tự hình chữ 埆 Tự hình chữ 埆

    埆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埆 Tìm thêm nội dung cho: 埆