Chữ 䗵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗵:

䗵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗵

䗵

Chiết tự chữ 䗵

[]

U+45F5, tổng 19 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiang1;
Việt bính: goeng1;

䗵

Nghĩa Trung Việt của từ 䗵


Chữ gần giống với 䗵:

䗵, 䗶, 䗷, 䗸, 䗹, 䗺, 䗻, 蟶, 蟷, 蟹, 蟺, 蟻, 蟾, 蟿, 蠃, 蠅, 蠉, 蠊, 蠋, 蠍, 蠏, 𧓅, 𧓆, 𧓇,

Chữ gần giống 䗵

Tự hình:

Tự hình chữ 䗵 Tự hình chữ 䗵 Tự hình chữ 䗵 Tự hình chữ 䗵

䗵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗵 Tìm thêm nội dung cho: 䗵