Chữ 㺂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺂:

㺂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺂

㺂

Chiết tự chữ 㺂

[]

U+3E82, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan2;
Việt bính: gaam2 him1 ngam4;

㺂

Nghĩa Trung Việt của từ 㺂


Chữ gần giống với 㺂:

㺁, 㺂, 㺃, 㺄, 㺅, 猢, 猣, 猥, 猨, 猩, 猬, 猱, 猲, 猴, 猶, 猸, 猹, 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Chữ gần giống 㺂

Tự hình:

Tự hình chữ 㺂 Tự hình chữ 㺂 Tự hình chữ 㺂 Tự hình chữ 㺂

㺂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺂 Tìm thêm nội dung cho: 㺂