Chữ 陼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 陼, chiết tự chữ CHỬ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 陼:

陼 chử

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 陼

Chiết tự chữ chử bao gồm chữ 阜 者 hoặc 阝 者 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 陼 cấu thành từ 2 chữ: 阜, 者
  • phụ
  • dã, giả, trả
  • 2. 陼 cấu thành từ 2 chữ: 阝, 者
  • phụ, ấp
  • dã, giả, trả
  • chử [chử]

    U+967C, tổng 10 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhu3, du3;
    Việt bính: zyu2;

    chử

    Nghĩa Trung Việt của từ 陼

    Cũng như chữ .

    Chữ gần giống với 陼:

    ,

    Dị thể chữ 陼

    ,

    Chữ gần giống 陼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 陼 Tự hình chữ 陼 Tự hình chữ 陼 Tự hình chữ 陼

    陼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 陼 Tìm thêm nội dung cho: 陼