Chữ 㽽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㽽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㽽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㽽

[]

U+3F7D, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu4;
Việt bính: gu3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㽽


Chữ gần giống với 㽽:

, , 㽿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Dị thể chữ 㽽

,

Chữ gần giống 㽽

Tự hình:

Tự hình chữ 㽽 Tự hình chữ 㽽 Tự hình chữ 㽽 Tự hình chữ 㽽

㽽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㽽 Tìm thêm nội dung cho: 㽽