Chữ 㽽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㽽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㽽:

㽽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㽽

㽽

Chiết tự chữ 㽽

[]

U+3F7D, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gu4;
Việt bính: gu3;

㽽

Nghĩa Trung Việt của từ 㽽


Chữ gần giống với 㽽:

㽽, 㽾, 㽿, 㾀, 㾁, 㾂, 㾃, 㾄, 㾅, 㾆, 㾇, 㾈, 㾉, 疰, 疱, 疲, 疳, 疴, 疸, 疹, 疼, 疽, 疾, 疿, 痀, 痁, 痂, 痃, 痄, 病, 症, 痈, 痉, 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Dị thể chữ 㽽

痼,

Chữ gần giống 㽽

Tự hình:

Tự hình chữ 㽽 Tự hình chữ 㽽 Tự hình chữ 㽽 Tự hình chữ 㽽

㽽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㽽 Tìm thêm nội dung cho: 㽽