Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 条播 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáobō] gieo theo hàng; gieo cấy theo hàng。播种的一种方法,把种子均匀地播成长条,行与行之间保持一定距离。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 播
| bá | 播: | truyền bá |
| bạ | 播: | bậy bạ |
| bớ | 播: | |
| bợ | 播: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bứ | 播: | |
| phăng | 播: | chối phăng |
| vá | 播: | vá áo |
| vả | 播: | nhờ vả |
| vớ | 播: | vớ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 条播 Tìm thêm nội dung cho: 条播
