Từ: 条播 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 条播:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 条播 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiáobō] gieo theo hàng; gieo cấy theo hàng。播种的一种方法,把种子均匀地播成长条,行与行之间保持一定距离。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

:truyền bá
bạ:bậy bạ
bớ: 
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bứ: 
phăng:chối phăng
:vá áo
vả:nhờ vả
vớ:vớ lấy
条播 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 条播 Tìm thêm nội dung cho: 条播