Cao su chống va đập cửa

Từ: 析疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 析疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 析疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīyí] giải thích nghi vấn。 解释疑惑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực
析疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 析疑 Tìm thêm nội dung cho: 析疑