Chữ 桛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桛:

桛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 桛

桛

Chiết tự chữ 桛

[]

U+685B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

桛

Nghĩa Trung Việt của từ 桛


Chữ gần giống với 桛:

㭘, 㭙, 㭚, 㭛, 㭜, 㭝, 㭞, 㭟, 㭡, 㭢, 㭤, 栒, 栓, 栔, 栖, 栗, 栘, 栛, 栝, 栞, 栟, 校, 栢, 栣, 栧, 栨, 栩, 株, 栫, 栭, 栰, 栱, 栲, 栳, 栴, 栵, 样, 核, 根, 栻, 格, 栽, 栾, 桀, 桁, 桂, 桃, 桄, 桅, 框, 案, 桉, 桋, 桌, 桎, 桐, 桑, 桓, 桔, 桕, 桗, 桚, 桛, 桜, 桝, 桟, 桠, 桡, 桢, 档, 桤, 桥, 桦, 桧, 桨, 桩, 桪, 栗, 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 桛

棤, 栦, 栱, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株,

Tự hình:

Tự hình chữ 桛 Tự hình chữ 桛 Tự hình chữ 桛 Tự hình chữ 桛

桛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 桛 Tìm thêm nội dung cho: 桛