Từ: 陰治 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰治:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 陰 • 治

âm trị
Trị ngầm không ai biết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm陰:âm dương
ơm陰:tá ơm (nhận vơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ治:chễm chệ
trị治:trị an
trịa治:tròn trịa
陰治 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰治 Tìm thêm nội dung cho: 陰治