Từ: 查究 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查究:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 查 • 究

Nghĩa của 查究 trong tiếng Trung hiện đại:

[chájiū] truy cứu; kiểm tra truy cứu。检查追究。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già查:già cả; già đời
tra查:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu究:nghiên cứu; tra cứu
查究 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查究 Tìm thêm nội dung cho: 查究