Từ: 备查 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备查:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备查 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèichá]
để làm rõ; để điều tra (thường dùng trong công văn); để tham khảo về sau。供查考(多用于公文) 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi
备查 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备查 Tìm thêm nội dung cho: 备查