Từ: 格鬬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 格鬬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 格 • 鬬

cách đấu
Đánh nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách格:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch格:ghếch chân
格鬬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 格鬬 Tìm thêm nội dung cho: 格鬬