Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣘚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣘚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣘚:

𣘚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣘚

𣘚

Chiết tự chữ 𣘚

[]

U+02361A, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shuai4;
Việt bính: seot1;

𣘚

Nghĩa Trung Việt của từ 𣘚


Chữ gần giống với 𣘚:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣘚

Tự hình:

Tự hình chữ 𣘚 Tự hình chữ 𣘚 Tự hình chữ 𣘚 Tự hình chữ 𣘚

𣘚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣘚 Tìm thêm nội dung cho: 𣘚