Cao su chống va đập cửa

Chữ 輥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輥

輥 cấu thành từ 2 chữ: 車, 昆
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • con, côn, gon
  • []

    U+8F25, tổng 15 nét, bộ Xa 车 [車]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: gun3;
    Việt bính: gwan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 輥


    Chữ gần giống với 輥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨌩, 𨍄,

    Dị thể chữ 輥

    ,

    Chữ gần giống 輥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輥 Tự hình chữ 輥 Tự hình chữ 輥 Tự hình chữ 輥

    輥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輥 Tìm thêm nội dung cho: 輥