Chữ 𢴿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢴿, chiết tự chữ CHÈO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢴿:

𢴿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢴿

𢴿

Chiết tự chữ 𢴿

[]

U+022D3F, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢴿

Nghĩa Trung Việt của từ 𢴿


chèo, như "chèo chống; chèo thuyền" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢴿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

Chữ gần giống 𢴿

Tự hình:

Tự hình chữ 𢴿 Tự hình chữ 𢴿 Tự hình chữ 𢴿 Tự hình chữ 𢴿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢴿

chèo𢴿:chèo chống; chèo thuyền
dìu𢴿: 
𢴿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢴿 Tìm thêm nội dung cho: 𢴿