Từ: 翻然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻然 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānrán] hoàn toàn; triệt để; nhanh chóng; mau chóng (thay đổi)。很快而彻底地(改变)。
翻然改进
cải tiến hoàn toàn
翻然悔悟
nhanh chóng tỉnh ngộ; hoàn toàn tỉnh ngộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
翻然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻然 Tìm thêm nội dung cho: 翻然