Từ: 案牍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 案牍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 案牍 trong tiếng Trung hiện đại:

[àndú] công văn。公事文书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牍

độc:độc (bút tích tài liệu)
案牍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 案牍 Tìm thêm nội dung cho: 案牍