Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 具结 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùjié] cam kết; bảng cam kết; giấy cam kết。旧时对官署提出表示负责的文件。
具结完案。
cam kết giải quyết xong vụ án.
具结领回失物。
cam kết lấy lại đồ đã mất.
具结完案。
cam kết giải quyết xong vụ án.
具结领回失物。
cam kết lấy lại đồ đã mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 具结 Tìm thêm nội dung cho: 具结
