Cao su chống va đập cửa

Chữ 䋩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋩

[]

U+42E9, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: er2;
Việt bính: zi4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋩


Chữ gần giống với 䋩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

Chữ gần giống 䋩

Tự hình:

Tự hình chữ 䋩 Tự hình chữ 䋩 Tự hình chữ 䋩 Tự hình chữ 䋩

䋩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋩 Tìm thêm nội dung cho: 䋩