Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棕绷 trong tiếng Trung hiện đại:
[zōngbēng] giát giường bằng thừng cọ (căng trong khung gỗ)。用棕绳穿在木框上制成的床屉子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棕
| sồng | 棕: | nâu sồng |
| tông | 棕: | tông (cây chà là; màu nâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绷
| banh | 绷: | banh ra |
| băng | 绷: | băng đới (dải vải mềm bọc vết thương) |
| bắng | 绷: | bắng nhắng |

Tìm hình ảnh cho: 棕绷 Tìm thêm nội dung cho: 棕绷
