Chữ 𨁍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨁍, chiết tự chữ RÉN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨁍:

𨁍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨁍

𨁍

Chiết tự chữ 𨁍

[]

U+02804D, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan4;
Việt bính: ;

𨁍

Nghĩa Trung Việt của từ 𨁍


rén, như "rón rén" (vhn)

Chữ gần giống với 𨁍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 𨁍

Tự hình:

Tự hình chữ 𨁍 Tự hình chữ 𨁍 Tự hình chữ 𨁍 Tự hình chữ 𨁍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨁍

rén𨁍:rón rén
𨁍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨁍 Tìm thêm nội dung cho: 𨁍