Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万丈 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànzhàng] muôn trượng; cao ngất; rất sâu (cao, sâu)。形容很高或很深。
万丈深渊。
vực sâu muôn trượng; vực sâu thăm thẳm.
万丈高楼。
lầu cao muôn trượng; lầu cao ngất.
万丈深渊。
vực sâu muôn trượng; vực sâu thăm thẳm.
万丈高楼。
lầu cao muôn trượng; lầu cao ngất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丈
| trượng | 丈: | trượng (đơn vị đo) |

Tìm hình ảnh cho: 万丈 Tìm thêm nội dung cho: 万丈
