Từ: 万丈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 万丈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 万 • 丈

Nghĩa của 万丈 trong tiếng Trung hiện đại:

[wànzhàng] muôn trượng; cao ngất; rất sâu (cao, sâu)。形容很高或很深。
万丈深渊。
vực sâu muôn trượng; vực sâu thăm thẳm.
万丈高楼。
lầu cao muôn trượng; lầu cao ngất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 万

muôn万:muôn vạn
vàn万:vô vàn
vạn万:muôn vạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丈

trượng丈:trượng (đơn vị đo)
万丈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 万丈 Tìm thêm nội dung cho: 万丈