Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗志 trong tiếng Trung hiện đại:
[yízhì] di chí; chí nguyện của người đã chết。死者生前没有实现的志愿。
继承先烈遗志
tiếp tục chí nguyện của các tiên liệt
继承先烈遗志
tiếp tục chí nguyện của các tiên liệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |

Tìm hình ảnh cho: 遗志 Tìm thêm nội dung cho: 遗志
