Từ: 姑妄听之 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 姑妄听之:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 姑 • 妄 • 听 • 之

Nghĩa của 姑妄听之 trong tiếng Trung hiện đại:

[gūwàngtīngzhī] nói vậy thôi; nghe chơi (chứ không tin thật vì chưa chắc đã đúng)。姑且听听(不必信以为真)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姑

cô姑:cô gái, cô nương; ni cô
go姑:vải go lại (co lại)
o姑:o ruột (cô ruột)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄

vòng妄:vòng quanh
vọng妄:vọng ngôn, cuồng vọng
vòng妄:vòng quanh
vọng妄:vọng ngôn, cuồng vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 听

thính听:rất thính tai
xính听:xúng xính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 之

chi之:làm chi, hèn chi
giây之:giây lát, giây phút
gì之:cái gì
姑妄听之 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 姑妄听之 Tìm thêm nội dung cho: 姑妄听之