Cao su chống va đập cửa

Từ: 底墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 底墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 底墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐshāng] lượng nước trong đất; độ ẩm (trước khi gieo trồng)。种庄稼以前土壤中已有的水分。
今春雨水多,底墒好。
mùa xuân năm nay mưa nhiều, lượng nước trong đất rất tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
底墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 底墒 Tìm thêm nội dung cho: 底墒